trung trụ
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Trụ giữa: "trung trụ" chỉ phần trụ trung tâm bên trong thân hoặc rễ cây, bao gồm các mô mạch dẫn (gỗ và libe) và mô mềm, có chức năng vận chuyển nước, chất dinh dưỡng và hỗ trợ cấu trúc cho cây. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong giải phẫu thực vật.
Ví dụ sử dụng
- (Trụ giữa của cây chịu trách nhiệm dẫn truyền chất lỏng.)
- (Phần trụ giữa hiện ra rõ ràng khi cắt ngang rễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trung trụ mạch": một biến thể của trung trụ, trong đó các mô mạch (gỗ và libe) sắp xếp theo một cấu trúc đặc biệt.
- Trung trụ mạch là đặc điểm điển hình của cây một lá mầm. (Cấu trúc trụ giữa có mạch đặc trưng cho nhóm thực vật này.)
"trung trụ sợi": loại trung trụ có nhiều sợi mô cứng, tăng cường độ bền cho cây.
- Trung trụ sợi giúp cây chịu được gió mạnh. (Trụ giữa dạng sợi làm cây cứng cáp hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Trụ (danh từ): cột chống, phần trung tâm vững chắc.
- Cây cột trụ của ngôi nhà. (Cột chính đỡ mái nhà.)
Trụ đỡ (danh từ): cấu trúc nâng đỡ, thường dùng trong kiến trúc.
- Trụ đỡ cầu được làm bằng bê tông cốt thép. (Cấu trúc chống đỡ cây cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Trụ trung tâm: phần trụ nằm ở giữa.
- Mô mạch trung tâm: vùng mô dẫn ở trung tâm thân hoặc rễ.
Thành ngữ liên quan
- Trung trụ vững chãi: (nghĩa bóng) chỉ một cấu trúc hoặc tổ chức có nền tảng ổn định, khó bị lung lay.
- Nền kinh tế có trung trụ vững chãi sẽ chịu được khủng hoảng. (Nền tảng kinh tế ổn định giúp vượt qua khó khăn.)