trung trụ

trung trụ

Cây cối có trung trụ vững chắc để vận chuyển chất dinh dưỡng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Trụ giữa: "trung trụ" chỉ phần trụ trung tâm bên trong thân hoặc rễ cây, bao gồm các mạch dẫn (gỗ libe) mềm, chức năng vận chuyển nước, chất dinh dưỡng hỗ trợ cấu trúc cho cây. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong giải phẫu thực vật.
dụ sử dụng
  • (Trụ giữa của cây chịu trách nhiệm dẫn truyền chất lỏng.)
  • (Phần trụ giữa hiện ra rõ ràng khi cắt ngang rễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trung trụ mạch": một biến thể của trung trụ, trong đó các mạch (gỗ libe) sắp xếp theo một cấu trúc đặc biệt.

    • Trung trụ mạch đặc điểm điển hình của cây một mầm. (Cấu trúc trụ giữa mạch đặc trưng cho nhóm thực vật này.)
  • "trung trụ sợi": loại trung trụ nhiều sợi cứng, tăng cường độ bền cho cây.

    • Trung trụ sợi giúp cây chịu được gió mạnh. (Trụ giữa dạng sợi làm cây cứng cáp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trụ (danh từ): cột chống, phần trung tâm vững chắc.

    • Cây cột trụ của ngôi nhà. (Cột chính đỡ mái nhà.)
  • Trụ đỡ (danh từ): cấu trúc nâng đỡ, thường dùng trong kiến trúc.

    • Trụ đỡ cầu được làm bằng tông cốt thép. (Cấu trúc chống đỡ cây cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Trụ trung tâm: phần trụ nằmgiữa.
  • mạch trung tâm: vùng dẫntrung tâm thân hoặc rễ.
Thành ngữ liên quan
  • Trung trụ vững chãi: (nghĩa bóng) chỉ một cấu trúc hoặc tổ chức nền tảng ổn định, khó bị lung lay.
    • Nền kinh tế trung trụ vững chãi sẽ chịu được khủng hoảng. (Nền tảng kinh tế ổn định giúp vượt qua khó khăn.)